Tissue Preservation Preceptorship tại Victoriakliniken: thực hành phẫu thuật thức tỉnh trong Motiva Preservé
Quay lại RASA Surgical Education

RASA Surgical Education - Episode 06

Tissue Preservation Preceptorship tại Victoriakliniken: thực hành phẫu thuật thức tỉnh trong Motiva Preservé

Tiếp nối Tập 05 về nền tảng bảo tồn mô, bài viết này phân tích ca phẫu thuật thức tỉnh tại Victoriakliniken: gây tê vùng, kiểm soát mặt phẳng bóc tách dưới tuyến, tạo khoang bằng bóng nong và đưa túi bằng phễu trong khuôn khổ Motiva Preservé.

BS. CKII Lê Trung Kiên10:1427 tháng 5, 2026

Video trên website là bản demo/trích đoạn được biên tập cho mục đích giới thiệu học thuật. Để xem bản đầy đủ của bài giảng, video thực hành hoặc ca mổ trong chương trình đào tạo, vui lòng liên hệ RASA Surgical Practice.

Liên hệ RASA để xem bản đầy đủ

Bài viết chuyên môn

Ghi chú thực hành lâm sàng từ ca phẫu thuật thức tỉnh thuộc chương trình Tissue Preservation Preceptorship tại Victoriakliniken: phân tích quy trình gây tê vùng, kiểm soát mặt phẳng bóc tách, tạo khoang bằng bóng nong và đặt túi bằng phễu nhằm bảo tồn cấu trúc tự nhiên của bầu ngực.

1. Từ nền tảng bảo tồn mô đến thực tiễn lâm sàng

Tập 05 đã đặt kỹ thuật Motiva Preservé vào bối cảnh học thuật về bảo tồn cấu trúc giải phẫu: tôn trọng hệ thống dây chằng tự nhiên, xác định đúng mặt phẳng bóc tách và tuân thủ giới hạn giải phẫu riêng của từng bệnh nhân. Trong Tập 06, các nguyên tắc đó được phân tích qua ca lâm sàng thực tế tại Victoriakliniken, Stockholm.

Giá trị thực hành của ca mổ không nằm ở một động tác kỹ thuật đơn lẻ. Video cho thấy sự đồng bộ của toàn bộ quy trình: thiết lập gây tê vùng, tương tác liên tục giữa phẫu thuật viên và bệnh nhân, kiểm soát hướng đi của dụng cụ, giới hạn khoang nhận và đặt túi bằng phễu (funnel insertion). Một quy trình ít sang chấn (minimally traumatic) chỉ có ý nghĩa khi ê-kíp phối hợp theo cùng một tiêu chuẩn y khoa.

Ca phẫu thuật thức tỉnh trong chương trình Tissue Preservation Preceptorship tại Victoriakliniken
Tư liệu từ video thực hành: Tập 06 chuyển trọng tâm từ nền tảng bảo tồn mô sang vận hành lâm sàng trong phòng mổ tại Victoriakliniken.

2. Gây tê vùng và phẫu thuật thức tỉnh: tiêu chuẩn vận hành lâm sàng

Trong ca mổ, bệnh nhân được gây tê tại chỗ, phối hợp gây tê mặt phẳng cơ ngực (PECS block), và vẫn tỉnh táo để tương tác với ê-kíp. Khái niệm phẫu thuật thức tỉnh (awake surgery) rất dễ bị diễn giải phiến diện nếu chỉ nhìn từ góc độ truyền thông. Về chuyên môn, phương pháp này không nhằm biến nâng ngực thành một thủ thuật đơn giản, càng không phải cách giản lược các tiêu chuẩn an toàn ngoại khoa.

Thực tế lâm sàng đòi hỏi khắt khe hơn. Để bệnh nhân duy trì trạng thái thoải mái trong suốt ca mổ, ê-kíp phải kiểm soát cảm giác đau, thời gian thao tác, sang chấn cơ học lên mô và các phản ứng sinh lý. Bác sĩ gây mê hồi sức theo sát bệnh nhân, trấn an và phản hồi ngay trước mọi thay đổi cảm giác. Trạng thái tỉnh táo trong mổ là kết quả của chọn lọc bệnh nhân (patient selection) chặt chẽ và năng lực vận hành đồng bộ, không phải một lời hứa đơn giản về hồi phục nhanh.

Gây tê vùng và theo dõi sự thoải mái của bệnh nhân tỉnh|0:19

3. Mặt phẳng bóc tách: tránh đi vào mô tuyến, bảo tồn lá sau

Một chi tiết kỹ thuật cốt lõi trong ca mổ là nguyên tắc tránh bóc tách đi vào mô tuyến vú (intraglandular plane). Nếu đi sai lớp giải phẫu, mô tuyến có thể bị tổn thương không cần thiết, đồng thời làm giảm độ dày của lớp mô che phủ (soft tissue coverage) phía trước túi độn.

Trong kỹ thuật Preservé, mặt phẳng bóc tách được định vị ở phía sau lá sau của tuyến vú (posterior lamina) và nằm trên cân cơ ngực lớn. Phẫu thuật viên cần dựa vào cảm giác phản hồi của mô (tactile feedback) để kiểm soát hướng đi của dụng cụ và giới hạn khoang nhận. Đây là cách chuyển hóa lý thuyết ở Tập 05 về lamina, dây chằng Cooper và dây chằng vòng quanh vú (circum-mammary ligament) thành quyết định lâm sàng trong ca mổ.

  • Tuyệt đối không tạo khoang trong mô tuyến vú nếu mục tiêu là bảo toàn cấu trúc che phủ tự nhiên.
  • Không mở rộng khoang nhận vượt quá đường biên giải phẫu đã xác định từ đường kính nền ngực và chất lượng mô.
  • Dụng cụ hỗ trợ không thay thế được phán đoán lâm sàng và cảm giác mô của phẫu thuật viên.
Tránh tạo khoang trong tuyến vú|0:08

4. Bóng nong tạo khoang và phễu đưa túi: kiểm soát sang chấn cơ học

Bóng nong tạo khoang (balloon dissector) không đơn thuần là công cụ giúp rút ngắn thời gian mổ. Vai trò lâm sàng của thiết bị này là tạo lực nong tách cơ học có giới hạn, hỗ trợ mở khoang nhận theo hướng đã định vị sẵn thay vì bóc tách sắc diện rộng (sharp dissection). Trong bước này, phẫu thuật viên vẫn phải làm chủ trục đi vào của dụng cụ, áp lực và thể tích bơm bóng, độ đối xứng hai bên cũng như giới hạn của khoang nhận.

Sau khi khoang nhận được chuẩn bị, túi độn được đưa vào bằng phễu chuyên dụng (funnel insertion). Thao tác này đòi hỏi kiểm soát hướng đi của túi, lượng khí tồn dư trong khoang, hướng giải phẫu của túi và nguy cơ xoắn vặn. Những chi tiết nhỏ đó quyết định độ ổn định ban đầu của túi độn, đồng thời hạn chế ma sát cơ học lên mép vết mổ và mô xung quanh.

Đưa túi bằng phễu và kiểm soát khí trong khoang|1:02

5. Giới hạn chỉ định: kỹ thuật không áp dụng đại trà

Ca lâm sàng tại Victoriakliniken làm rõ một nguyên tắc: kỹ thuật bảo tồn mô Motiva Preservé đòi hỏi chỉ định tuyển chọn bệnh nhân rất nghiêm ngặt. Nhóm phù hợp thường là bệnh nhân nâng ngực lần đầu, có mô che phủ tốt, chất lượng mô tuyến và độ đàn hồi da còn phù hợp, mong muốn thể tích túi nhỏ đến trung bình, đồng thời kích thước nền ngực tương thích với đường kính túi được chọn.

Ngược lại, với các trường hợp mô tuyến quá mỏng, da chảy xệ nhiều, ngực sa trễ rõ, nền ngực có sẹo xơ dính do phẫu thuật cũ hoặc nhu cầu tăng thể tích vượt giới hạn giải phẫu, phẫu thuật viên cần cân nhắc tạo khoang kinh điển hoặc đặt túi hai mặt phẳng (Dual Plane). Cố áp dụng kỹ thuật bảo tồn ngoài chỉ định có thể làm mất lợi ích ban đầu và tăng nguy cơ di lệch túi, lộ túi hoặc kết quả không ổn định lâu dài.

6. Bài học thực hành cho RASA Surgical Education

Mục tiêu của chuyên đề thực hành này không phải chứng minh phẫu thuật thức tỉnh ưu việt hơn gây mê toàn thân trong mọi trường hợp. Bài học lâm sàng hợp lý hơn là: khi phối hợp đúng chỉ định, gây tê vùng chuẩn xác và kỹ thuật bóc tách ít sang chấn, trải nghiệm lâm sàng của khách hàng có thể được cải thiện rõ rệt. Người học có cơ hội đánh giá sự phối hợp giữa phẫu thuật viên, bác sĩ gây mê hồi sức và quy trình kiểm soát dụng cụ.

Đối với hệ thống tư liệu của RASA Surgical Education, đây là nội dung chia sẻ dưới góc độ học thuật lâm sàng. Ca mổ thực tế minh họa tư duy bảo tồn mô trong môi trường phòng mổ chuẩn, nhưng không thay thế thăm khám trực tiếp và không biến một kỹ thuật có chỉ định chọn lọc thành giải pháp áp dụng đại trà.

Nguồn tư liệu và giới hạn sử dụng

Nội dung bài viết được tổng hợp từ buổi thực hành lâm sàng trong khuôn khổ chương trình Modern Approaches to Tissue Preservation in Breast Surgery thuộc khóa đào tạo Tissue Preservation Preceptorship tại Victoriakliniken, Stockholm, ngày 25-26/05/2026. Diễn giả chính thực hiện và hướng dẫn lâm sàng là Bác sĩ Marie Jaeger.

Bài viết là diễn giải học thuật của RASA Surgical Practice dựa trên lịch trình sự kiện, bản tóm tắt chuyên môn và các video đã biên tập nội bộ. Nội dung chỉ nhằm mục đích chia sẻ kiến thức chuyên ngành giữa các đồng nghiệp, không thay thế chỉ định y khoa cá nhân hóa và không đại diện cho cam kết kết quả lâm sàng ở mọi trường hợp.

Zalo
Kết nối trợ lý y khoa